Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43D-014.51 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76A-328.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-220.78 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.61 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-578.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.91 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-461.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-466.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-016.94 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-017.50 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-752.84 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-551.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.72 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-867.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-144.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |