Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-135.74 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26C-165.76 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-861.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-865.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-312.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.52 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-464.94 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-274.84 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-795.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 17A-493.74 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.42 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.76 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18C-181.70 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-267.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-033.42 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 74D-012.20 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 92C-262.97 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-180.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78D-009.57 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-585.84 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-008.92 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |