Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-391.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-400.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-421.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-327.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-453.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97B-016.23 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24D-011.94 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 25D-010.41 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 28D-014.42 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20B-037.92 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 19A-729.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-030.17 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-020.75 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99B-032.93 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34B-044.70 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-485.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.23 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90A-292.43 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-156.82 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35D-018.27 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-551.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43C-318.54 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-013.24 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 85A-147.46 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-147.60 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.64 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 93A-507.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |