Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-508.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.10 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-619.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-649.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-662.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.13 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-280.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-004.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-936.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-151.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-033.80 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64B-020.24 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-305.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |