Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-981.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-490.27 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-304.71 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.02 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.93 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-374.54 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-517.64 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-520.78 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-138.46 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-125.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-271.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-312.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-331.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-418.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-659.72 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-660.49 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23B-013.90 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11C-088.03 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-013.71 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-015.72 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-017.97 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-168.47 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-170.32 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-021.76 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.78 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.94 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27C-076.90 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-017.53 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-011.76 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26B-019.05 | - | Sơn La | Xe Khách | - |