Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26B-021.41 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-013.81 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 12A-263.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14B-052.80 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-378.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.61 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-273.23 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.10 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-029.81 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88B-022.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-331.80 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.90 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34B-044.24 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-488.73 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-360.23 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-492.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.31 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36B-050.21 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-483.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-485.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-489.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-493.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-499.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-512.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.01 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.70 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |