Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37B-047.94 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-048.46 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.72 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-253.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-197.71 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-020.64 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-031.81 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-032.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 76C-178.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-263.02 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-263.49 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-228.93 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.51 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.17 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.94 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85C-087.20 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-015.78 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-214.76 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.72 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.48 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47B-044.05 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-013.70 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-015.92 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-750.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-519.14 | - | Bình Phước | Xe Con | - |