Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93B-022.03 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-620.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.52 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-758.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-282.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-073.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.48 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-471.24 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63B-034.27 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71B-025.82 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84B-019.53 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-022.50 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67C-194.73 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-031.53 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-370.49 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65B-028.07 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 94B-015.87 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-105.04 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-033.01 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-104.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-114.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |