Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-200.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-269.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-300.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-337.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-373.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-659.24 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 11B-015.42 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97D-010.05 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22B-016.41 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24D-009.53 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-014.05 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-008.64 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21B-017.03 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 12D-008.30 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14B-052.64 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-054.70 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-390.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-024.13 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99B-032.01 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-024.34 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-948.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-437.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-489.31 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18A-495.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |