Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18B-033.81 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37K-498.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.27 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 74B-019.32 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-020.81 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-029.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75D-009.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43D-012.94 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-015.81 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76D-013.21 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-573.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-044.82 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85D-007.05 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-008.32 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-008.62 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-009.04 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-023.76 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-024.13 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-014.04 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49A-753.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-759.02 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.01 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-034.51 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-018.42 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-520.48 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-010.97 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-556.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |