Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-236.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-661.03 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-640.47 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-090.49 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-017.20 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22A-276.74 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-017.50 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-017.57 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-010.74 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25B-010.40 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-243.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-014.82 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28C-123.49 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-127.02 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-878.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.31 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 20D-034.60 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-266.91 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-017.42 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14A-990.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-873.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-382.57 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.61 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-800.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-853.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |