Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-451.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.42 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-428.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-357.92 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-359.42 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-030.51 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.91 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-506.48 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-174.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-032.04 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-032.93 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-470.97 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.40 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-026.21 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-271.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-288.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-482.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |