Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-540.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-575.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38B-023.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-024.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-194.14 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-278.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-015.13 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-392.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-952.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-356.71 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-020.43 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-021.74 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-045.32 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-334.60 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-097.21 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 47A-814.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-823.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-844.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-257.62 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-009.42 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-773.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-589.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |