Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-535.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.46 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-850.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63A-336.10 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.53 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71C-134.37 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84A-151.87 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84D-005.87 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 67A-334.53 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-340.10 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68B-034.67 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65D-012.87 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-089.64 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83B-025.71 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94A-110.54 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-330.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-332.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-337.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-356.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-358.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |