Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98D-022.45 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-023.49 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88D-024.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-858.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.76 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-479.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-568.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-154.94 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 37D-047.13 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-048.73 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-683.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74D-012.70 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-957.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.78 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-360.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.41 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.01 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-007.84 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-008.07 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-009.05 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86D-009.75 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-479.54 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-015.32 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |