Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-420.82 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93D-009.12 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-590.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-784.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-267.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-059.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-098.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-018.34 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-232.51 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.90 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71D-006.12 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 66C-190.76 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65D-014.07 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95D-026.43 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 69D-006.61 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-098.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |