Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-130.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-223.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-233.61 - Hà Nội Xe Con -
29K-358.61 - Hà Nội Xe Tải -
29K-367.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-369.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-379.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-398.71 - Hà Nội Xe Tải -
29K-412.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-426.04 - Hà Nội Xe Tải -
29K-443.17 - Hà Nội Xe Tải -
29K-467.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.75 - Hà Nội Xe Tải -
23B-013.24 - Hà Giang Xe Khách -
97C-050.01 - Bắc Kạn Xe Tải -
97B-018.41 - Bắc Kạn Xe Khách -
22A-283.64 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-118.05 - Tuyên Quang Xe Tải -
24A-324.01 - Lào Cai Xe Con -
24D-012.51 - Lào Cai Xe tải van -
25D-006.70 - Lai Châu Xe tải van -
21A-224.41 - Yên Bái Xe Con -
21A-226.51 - Yên Bái Xe Con -
20A-887.48 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-898.02 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-904.14 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-004.03 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.43 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-460.40 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-381.43 - Bắc Giang Xe Tải -