Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-381.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-730.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-788.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-317.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-331.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-337.93 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.54 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-957.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-498.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.30 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-223.34 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-492.53 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-474.17 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.13 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.78 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-234.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |