Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-280.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-301.70 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-562.48 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-563.50 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-511.48 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.46 - Nghệ An Xe Con -
37K-540.97 - Nghệ An Xe Con -
37K-548.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.46 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.14 - Nghệ An Xe Con -
37K-568.49 - Nghệ An Xe Con -
37C-572.64 - Nghệ An Xe Tải -
73C-198.21 - Quảng Bình Xe Tải -
74C-148.64 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-395.57 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-401.92 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
78C-128.60 - Phú Yên Xe Tải -
79A-571.76 - Khánh Hòa Xe Con -
79C-232.20 - Khánh Hòa Xe Tải -
86B-027.92 - Bình Thuận Xe Khách -
82C-095.78 - Kon Tum Xe Tải -
82D-013.51 - Kon Tum Xe tải van -
47A-830.46 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-402.73 - Đắk Lắk Xe Tải -
49A-766.93 - Lâm Đồng Xe Con -
49C-397.50 - Lâm Đồng Xe Tải -
93C-201.61 - Bình Phước Xe Tải -
70A-608.13 - Tây Ninh Xe Con -
70A-612.73 - Tây Ninh Xe Con -