Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-586.79 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 61K-533.66 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 93A-522.66 |
40.000.000
|
Bình Phước |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 49C-400.00 |
45.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
15/10/2024 - 15:45
|
| 49C-391.39 |
40.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
15/10/2024 - 15:45
|
| 49A-767.88 |
40.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 48A-248.68 |
40.000.000
|
Đắk Nông |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 47A-857.89 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 47A-855.66 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 47A-833.55 |
40.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 86A-326.26 |
40.000.000
|
Bình Thuận |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 43A-968.39 |
40.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 43A-952.79 |
40.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 75A-387.92 |
40.000.000
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 73A-381.68 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 73A-379.88 |
40.000.000
|
Quảng Bình |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 37K-563.66 |
40.000.000
|
Nghệ An |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 36K-299.92 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 36K-295.55 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 36K-293.39 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 36K-285.88 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 36K-281.68 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 36K-276.66 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 35A-468.99 |
40.000.000
|
Ninh Bình |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 18A-511.68 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 90A-298.79 |
40.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 17A-506.66 |
40.000.000
|
Thái Bình |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 89A-555.78 |
40.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 89A-545.67 |
40.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|
| 89A-535.55 |
40.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
15/10/2024 - 15:45
|