Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-867.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-868.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.74 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-025.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-047.14 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-727.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-797.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-938.31 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-512.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.24 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-219.27 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-466.75 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.62 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.91 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-234.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |