Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-263.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.90 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-576.92 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-570.67 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.84 - Nghệ An Xe Con -
73A-379.71 - Quảng Bình Xe Con -
74A-281.70 - Quảng Trị Xe Con -
74C-144.62 - Quảng Trị Xe Tải -
74C-144.75 - Quảng Trị Xe Tải -
74C-149.64 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-388.78 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-442.32 - Quảng Nam Xe Con -
92A-445.30 - Quảng Nam Xe Con -
92A-446.93 - Quảng Nam Xe Con -
92A-448.20 - Quảng Nam Xe Con -
79A-572.41 - Khánh Hòa Xe Con -
47A-822.12 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-834.07 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-837.97 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-847.87 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-850.41 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-251.37 - Đắk Nông Xe Con -
48A-256.04 - Đắk Nông Xe Con -
70A-589.04 - Tây Ninh Xe Con -
70A-607.61 - Tây Ninh Xe Con -
70A-608.04 - Tây Ninh Xe Con -
70A-614.94 - Tây Ninh Xe Con -
60K-628.73 - Đồng Nai Xe Con -
60K-631.27 - Đồng Nai Xe Con -