Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-227.91 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-269.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-866.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-313.67 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-011.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-461.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-863.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-878.30 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-718.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-811.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-869.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-930.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-450.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |