Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-534.57 - Hưng Yên Xe Con -
89A-534.73 - Hưng Yên Xe Con -
89A-543.75 - Hưng Yên Xe Con -
89A-545.31 - Hưng Yên Xe Con -
89A-549.41 - Hưng Yên Xe Con -
17A-497.17 - Thái Bình Xe Con -
17A-501.75 - Thái Bình Xe Con -
17A-505.70 - Thái Bình Xe Con -
35A-469.21 - Ninh Bình Xe Con -
35A-478.61 - Ninh Bình Xe Con -
35C-182.31 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-301.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.72 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-563.67 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-575.46 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-568.93 - Nghệ An Xe Con -
37K-574.50 - Nghệ An Xe Con -
38A-685.81 - Hà Tĩnh Xe Con -
73C-194.30 - Quảng Bình Xe Tải -
76C-179.31 - Quảng Ngãi Xe Tải -
76C-179.32 - Quảng Ngãi Xe Tải -
78A-217.03 - Phú Yên Xe Con -
78A-223.94 - Phú Yên Xe Con -
47A-828.07 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-833.67 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-855.54 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-404.84 - Đắk Lắk Xe Tải -
48D-008.92 - Đắk Nông Xe tải van -
70A-592.60 - Tây Ninh Xe Con -
70A-594.14 - Tây Ninh Xe Con -