Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-608.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-575.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-674.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-678.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-771.61 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.17 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.27 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-848.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-115.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-909.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-071.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-341.13 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-218.64 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-221.01 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-307.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.01 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.20 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |