Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98B-046.92 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19B-029.51 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-337.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-452.57 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-489.57 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.30 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-025.57 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.04 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-289.57 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-294.34 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-015.32 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-175.70 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-034.13 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.78 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36B-048.71 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.07 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-567.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-251.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-026.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74B-018.23 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 76B-030.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-263.57 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.92 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-266.47 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.17 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79C-231.73 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81C-285.57 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |