Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-286.48 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-289.47 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-396.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.76 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.53 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-518.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.72 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-035.12 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-626.54 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-267.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-276.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-105.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63B-034.32 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84B-022.72 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67C-191.47 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-033.13 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68B-034.73 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-035.34 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-527.67 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-026.24 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-018.27 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83B-025.80 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-085.73 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |