Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-023.94 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 75B-030.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 77B-039.87 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 81B-031.07 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-830.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-251.27 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-510.04 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.31 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-586.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.70 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-637.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-012.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-012.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-016.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |