Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-392.67 - Hà Nội Xe Tải -
29K-412.31 - Hà Nội Xe Tải -
29K-433.94 - Hà Nội Xe Tải -
29K-435.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-465.53 - Hà Nội Xe Tải -
29K-470.50 - Hà Nội Xe Tải -
29B-662.17 - Hà Nội Xe Khách -
97A-099.01 - Bắc Kạn Xe Con -
22D-010.17 - Tuyên Quang Xe tải van -
24D-009.70 - Lào Cai Xe tải van -
25D-009.53 - Lai Châu Xe tải van -
21A-225.90 - Yên Bái Xe Con -
21A-227.71 - Yên Bái Xe Con -
21A-229.49 - Yên Bái Xe Con -
28A-264.61 - Hòa Bình Xe Con -
28A-265.54 - Hòa Bình Xe Con -
28A-271.60 - Hòa Bình Xe Con -
20D-032.97 - Thái Nguyên Xe tải van -
12D-008.57 - Lạng Sơn Xe tải van -
14K-027.14 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-041.71 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-871.50 - Bắc Giang Xe Con -
98A-879.23 - Bắc Giang Xe Con -
98A-892.45 - Bắc Giang Xe Con -
98A-892.73 - Bắc Giang Xe Con -
19D-020.17 - Phú Thọ Xe tải van -
88A-799.78 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-817.73 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-824.51 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-857.93 - Bắc Ninh Xe Con -