Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-862.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-883.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-457.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-494.03 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.20 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35D-016.42 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-253.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37D-048.17 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-050.87 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-691.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74D-014.64 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-392.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-949.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |