Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-950.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-358.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.70 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85D-009.84 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-329.05 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.75 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-819.47 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.43 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48B-013.84 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 70A-598.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-521.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-642.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-852.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-879.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |