Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-445.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-093.23 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22C-116.46 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27D-010.81 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-010.94 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25D-008.05 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-008.90 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-168.76 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-014.57 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21B-015.81 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-272.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.30 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-312.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-313.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-143.17 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-453.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.27 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.42 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.48 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-378.24 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.21 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.31 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |