Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-393.87 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19D-021.42 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-318.49 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-932.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.31 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-497.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-542.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.47 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-217.01 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-222.74 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-223.52 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.03 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-288.42 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-154.71 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-176.05 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-176.61 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-182.45 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-186.40 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-556.73 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.13 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-590.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.05 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-191.81 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |