Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-196.03 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-158.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-160.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.51 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43C-323.73 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78D-008.52 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86C-214.30 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81D-015.34 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-414.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.24 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-383.17 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-387.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-218.87 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-037.76 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 72C-265.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-267.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-011.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-027.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-099.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-235.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-232.71 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-134.14 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84C-126.45 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |