Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-164.60 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-168.03 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 24A-318.47 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-078.23 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-062.46 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28A-261.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-264.75 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.30 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12A-265.51 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-449.74 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-383.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88B-022.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-929.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-452.42 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-485.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18A-512.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-177.45 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-465.61 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-513.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-581.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.72 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73B-019.05 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 77C-263.74 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-572.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |