Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-584.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.31 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-043.76 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-014.62 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-459.92 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.17 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-398.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-399.10 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-771.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-396.40 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70B-034.87 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60C-783.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.30 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-266.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-267.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-052.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-034.81 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63C-240.84 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 68A-368.27 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-178.74 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |