Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68C-180.90 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-534.01 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83C-133.62 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-026.45 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69C-106.81 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-108.49 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23C-090.34 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-088.71 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 24A-323.90 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-076.46 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-007.76 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-061.02 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28A-258.97 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.49 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14K-037.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-390.70 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-728.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-277.42 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.07 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88D-024.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-330.91 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-335.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-433.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-435.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |