Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-245.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-285.71 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-975.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-979.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-439.41 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77C-266.02 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-220.87 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-227.81 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-231.93 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-087.90 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-088.61 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-320.49 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-214.81 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-160.05 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81C-295.57 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.81 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.31 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-761.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93D-007.74 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-535.01 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |