Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-571.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.40 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-781.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-876.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-036.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-065.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-483.03 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-483.73 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71C-138.04 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64D-008.14 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67A-338.80 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-375.30 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.73 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.72 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83A-194.23 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29D-635.34 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.97 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97D-009.67 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24C-170.93 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26D-016.94 | - | Sơn La | Xe tải van | - |