Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-495.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-024.48 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-496.21 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35D-016.05 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-551.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.80 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-502.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-250.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-021.78 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.52 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-192.42 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43A-951.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.32 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-980.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-258.70 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.13 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-181.62 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-367.74 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.23 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-569.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |