Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-570.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-571.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-572.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-009.23 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-013.17 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81C-290.07 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47D-021.01 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-116.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-117.01 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-117.73 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-008.10 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-008.74 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-748.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.47 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.57 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.67 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-526.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-643.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-777.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-862.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |