Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-409.31 - Hà Nội Xe Con -
29K-326.20 - Hà Nội Xe Tải -
29K-328.07 - Hà Nội Xe Tải -
29K-336.71 - Hà Nội Xe Tải -
29K-338.30 - Hà Nội Xe Tải -
20B-038.64 - Thái Nguyên Xe Khách -
12C-141.50 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-010.75 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-994.54 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-376.45 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-378.07 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-393.48 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-396.57 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-720.78 - Phú Thọ Xe Con -
19A-732.54 - Phú Thọ Xe Con -
19A-757.71 - Phú Thọ Xe Con -
19C-272.04 - Phú Thọ Xe Tải -
99C-335.62 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-340.97 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-343.94 - Bắc Ninh Xe Tải -
34C-447.24 - Hải Dương Xe Tải -
15C-482.64 - Hải Phòng Xe Tải -
17B-032.41 - Thái Bình Xe Khách -
35A-473.07 - Ninh Bình Xe Con -
35A-473.43 - Ninh Bình Xe Con -
35C-180.93 - Ninh Bình Xe Tải -
36C-547.07 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-563.52 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-572.07 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-576.03 - Thanh Hóa Xe Tải -