Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-579.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-595.48 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-251.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-373.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74C-144.81 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-017.67 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43C-321.78 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-441.53 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-262.13 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-330.01 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-219.61 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-231.34 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-148.92 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.80 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-088.54 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-329.07 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.93 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-210.50 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-834.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-042.34 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-250.73 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-388.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-577.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-626.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |