Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-622.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-629.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-680.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-021.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-029.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-052.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-090.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-238.43 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66A-314.27 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.07 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68C-179.48 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-527.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-534.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-535.20 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |