Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-318.76 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.32 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-022.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-468.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-382.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.62 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-265.12 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.72 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.07 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.70 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-821.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-321.50 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-337.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.84 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89B-028.32 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-032.73 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-290.43 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-156.50 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-013.42 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-176.84 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.82 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-180.72 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-233.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-577.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-570.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.37 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73B-018.48 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43B-066.76 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-042.17 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |