Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78B-020.51 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 81B-031.42 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-014.93 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-835.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.90 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-253.80 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-385.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-386.82 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-389.71 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-394.53 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.82 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61B-046.73 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61D-026.24 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-621.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.52 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-079.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-913.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |