Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-887.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-018.23 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-005.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-038.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-044.10 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-867.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-744.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-028.32 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-829.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-856.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-032.51 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-942.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-565.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.93 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.31 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-506.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |