Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-498.37 - Nam Định Xe Con -
18A-508.32 - Nam Định Xe Con -
35A-483.61 - Ninh Bình Xe Con -
36K-231.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-236.10 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-237.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-238.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.23 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-281.57 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.41 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-497.24 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.23 - Nghệ An Xe Con -
37K-523.05 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-560.91 - Nghệ An Xe Con -
38A-686.72 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-692.81 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-370.52 - Quảng Bình Xe Con -
74A-284.46 - Quảng Trị Xe Con -
75C-159.70 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75C-162.48 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-435.46 - Quảng Nam Xe Con -
92A-440.21 - Quảng Nam Xe Con -
92A-442.48 - Quảng Nam Xe Con -
92A-447.01 - Quảng Nam Xe Con -
76A-327.17 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-582.94 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-591.43 - Khánh Hòa Xe Con -