Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-317.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-387.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60K-494.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 85B-010.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
06/12/2024 - 14:15
|
| 68A-330.03 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 43A-821.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 15K-254.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 27A-110.10 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-742.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-441.14 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 68A-323.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 29K-113.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 62A-400.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-670.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-454.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 68A-315.51 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-794.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 12A-234.34 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 92A-388.59 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 63A-305.38 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 29K-187.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-829.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 99A-799.29 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 20A-788.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-700.06 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-699.26 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 20A-740.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-274.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 65A-419.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-515.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|