Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99D-026.97 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-936.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-428.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-429.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-544.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 38A-692.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.72 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-010.90 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-014.51 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-958.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-969.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-014.32 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 85D-006.51 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-321.92 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-161.47 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-016.82 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-410.93 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-199.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-199.80 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |